gustatory
/'gʌstətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vị giác: Liên quan đến cảm nhận vị giác, tức là cảm giác về mùi vị khi ăn uống. Từ này mô tả những trải nghiệm, cảm giác hoặc cơ quan liên quan đến vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chef paid great attention to the gustatory experience of the dish. (Đầu bếp đã rất chú ý đến trải nghiệm vị giác của món ăn.)
- Smell and taste are closely linked in our gustatory perception. (Khứu giác và vị giác có mối liên hệ chặt chẽ trong nhận thức vị giác của chúng ta.)
- The wine tasting focused on the gustatory notes of berries and oak. (Buổi nếm rượu tập trung vào các hương vị vị giác của quả mọng và gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gustatory imagery": Hình ảnh vị giác, một biện pháp tu từ trong văn học mô tả mùi vị để gợi cảm giác.
- The author's use of gustatory imagery made the description of the feast very vivid. (Việc tác giả sử dụng hình ảnh vị giác đã khiến miêu tả về bữa tiệc trở nên sống động.)
"Gustatory cortex": Vỏ não vị giác, vùng não xử lý thông tin về vị.
- Signals from the tongue are processed in the gustatory cortex. (Tín hiệu từ lưỡi được xử lý ở vỏ não vị giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Gustation (danh từ): Vị giác, hành động hoặc khả năng nếm.
- Gustation is one of the five basic senses. (Vị giác là một trong năm giác quan cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Taste-related: Liên quan đến vị giác.
- Palatal: (Thuộc) vòm miệng, đôi khi được dùng với nghĩa liên quan đến cảm nhận vị.
tính từ
- (thuộc) vị giác