gutta-percha
/'gʌtə'pə:tʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gutapeca, nhựa két: Một loại nhựa cây tự nhiên, cứng và có tính đàn hồi, thu được từ nhựa của một số cây thuộc họ Sapotaceae, đặc biệt là chi Palaquium. Nó từng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gutta-percha était utilisée pour isoler les câbles télégraphiques sous-marins. (Gutapeca đã từng được sử dụng để cách điện cho cáp điện báo dưới biển.)
- On trouve encore de la gutta-percha dans certains matériaux dentaires. (Người ta vẫn tìm thấy gutapeca trong một số vật liệu nha khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en gutta-percha": được làm bằng gutapeca.
- Une boule de golf ancienne en gutta-percha. (Một quả bóng gôn cổ làm bằng gutapeca.)
Biến thể và từ gần giống
- Gutta (danh từ giống cái): Từ viết tắt thông tục hoặc trong một số ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ "gutta-percha".
- Chicle (danh từ giống đực): Một loại nhựa cây tương tự, dùng chủ yếu để làm kẹo cao su.
Từ đồng nghĩa
- Caoutchouc végétal: Cao su thực vật (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm gutta-percha).
- Latex coagulé: Mủ cao su đông tụ.
Lưu ý về từ vựng
- "Gutta-percha" là một danh từ không đổi số nhiều trong tiếng Pháp. Nó có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai (, có nghĩa là "nhựa cây percha").
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực lịch sử công nghiệp, nha khoa và sưu tầm đồ cổ.
danh từ giống cái
- gutapeca, nhựa két