guttersnipe
Định nghĩa
Danh từ: - Đứa trẻ đường phố, đứa trẻ lang thang: "guttersnipe" chỉ một đứa trẻ sống hoặc dành phần lớn thời gian trên đường phố, đặc biệt là trong các khu ổ chuột hoặc khu vực nghèo nàn, thường mang hàm ý tiêu cực về sự bẩn thỉu, thiếu giáo dục hoặc hành vi cộc cằn.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống khắc nghiệt của một đứa trẻ đường phố ở London thời Victoria.)
- (Mặc dù là một đứa trẻ lang thang, cậu bé vẫn có trí thông minh sắc sảo và một trái tim nhân hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guttersnipe" như một từ miệt thị: Từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc khinh miệt ai đó vì nguồn gốc thấp kém hoặc hành vi thiếu văn minh.
- He called the street musician a guttersnipe, but she played beautifully. (Anh ta gọi người nhạc công đường phố là đứa trẻ đường phố, nhưng cô ấy chơi nhạc rất hay.)
Biến thể và từ gần giống
- Gutter (danh từ): máng xối, rãnh nước; cũng chỉ môi trường sống tồi tàn, thấp kém.
- The gutter was clogged with leaves. (Máng xối bị tắc bởi lá cây.)
- Snipe (danh từ): chim dẽ; (động từ) bắn tỉa, chỉ trích ác ý. Tuy nhiên, "guttersnipe" là một từ ghép cố định và không mang nghĩa của "snipe" riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Street urchin: đứa trẻ đường phố (thường mang sắc thái thương cảm hơn).
- Waif: đứa trẻ bơ vơ, lang thang (nhấn mạnh sự cô đơn, không nơi nương tựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "guttersnipe", nhưng có thể dùng:
- Live on the streets: sống trên đường phố.
- Many guttersnipes live on the streets and struggle to survive. (Nhiều đứa trẻ đường phố sống trên đường phố và vật lộn để tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
- Raise someone from the gutter: cứu ai đó khỏi cảnh nghèo khổ, cùng cực.
- The charity aims to raise children from the gutter and give them a better future. (Tổ chức từ thiện nhằm cứu trẻ em khỏi cảnh cùng cực và mang lại cho chúng một tương lai tốt đẹp hơn.)