guzla

Học thuật
Thân thiện
guzla

La musicienne joue de la guzla dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn guzla: Một loại nhạc cụ dây truyền thống, thường chỉ có một dây, được sử dụng chủ yếu trong âm nhạc dân gian của các vùng Balkan, đặc biệt là Croatia, Bosnia Herzegovina. thường được chơi bằng một cây (cung kéo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le son mélancolique de la guzla résonnait dans la vallée. (Âm thanh buồn man mác của đàn guzla vang vọng trong thung lũng.)
    • Il a appris à jouer de la guzla auprès de son grand-père. (Anh ấy đã học chơi đàn guzla từ ông nội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen để chỉ nhạc cụ. Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, có thể tượng trưng cho âm nhạc dân tộc, truyền thống hoặc nỗi buồn.
Biến thể từ gần giống
  • Gusle (danh từ giống cái): Một cách viết/variant khác của cùng một nhạc cụ, phổ biếncác vùng khác.
  • Luth (danh từ giống đực): Đàn luýt, một loại nhạc cụ dây gẩy khác.
  • Violon (danh từ giống đực): Đàn vĩ cầm (violon).
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à cordes frottées: Nhạc cụ dây kéo bằng . (Đâymột cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • : Chơi đàn guzla.
    • Il sait jouer de la guzla. (Anh ấy biết chơi đàn guzla.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "guzla".
guzla

La musicienne joue de la guzla dans un parc.

danh từ giống cái
  1. đàn guzla

Từ gần giống