gazole

Học thuật
Thân thiện
gazole

Le camion roule au gazole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu diesel, dầu gazole: Một loại nhiên liệu lỏng, thường được sử dụng cho động cơ diesel trong các phương tiện như xe tải, xe buýt, tàu thuyền một số loại ô .
    • Dầu mazút: Tên gọi khác cho cùng một loại nhiên liệu, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le camion roule au gazole. (Chiếc xe tải chạy bằng dầu diesel.)
    • Le prix du gazole a augmenté cette semaine. (Giá dầu diesel đã tăng trong tuần này.)
    • Il faut faire le plein de gazole. (Cần phải đổ đầy bình dầu diesel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gazole non routier": dầu diesel không dùng cho đường bộ (thường thuế suất thấp hơn, dùng cho máy móc nông nghiệp hoặc công nghiệp).
    • Les agriculteurs utilisent du gazole non routier pour leurs tracteurs. (Nông dân sử dụng dầu diesel không đường bộ cho máy kéo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas-oil (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loại nhiên liệu diesel. Đâycách viết khác của cùng một từ.
  • Diesel (danh từ giống đực): Từ mượn tiếng Anh, được sử dụng phổ biến có nghĩa hoàn toàn tương đương với "gazole".
  • Fioul (danh từ giống đực): Dầu nhiên liệu, thường nặng hơn, chủ yếu dùng để sưởi ấm hoặc cho các động cơ tàu biển lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Diesel: Dầu diesel (từ mượn tiếng Anh, rất phổ biến).
  • Gas-oil: Dầu diesel (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gazole")

gazole

Le camion roule au gazole.

danh từ giống đực
  1. như gas-oil

Từ gần giống