guzzle

/'gʌzl/
Học thuật
Thân thiện
guzzle

The thirsty hiker guzzles water from his canteen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn uống một cách tham lam, vội vàng thô tục: Hành động tiêu thụ đồ ăn hoặc thức uống (đặc biệt đồ uống) một cách nhanh chóng, không kiểm soát thường gây ra tiếng động.
    • Tiêu phí một lượng lớn (tiền bạc, tài nguyên) vào việc ăn uống vô độ: Nghĩa mở rộng, chỉ việc sử dụng lãng phí tài nguyên cho các bữa tiệc tùng, ăn nhậu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He can guzzle a whole liter of soda in one minute. (Anh ta có thể uống ừng ực hết cả lít nước ngọt trong một phút.)
    • The car guzzles gasoline, so it's very expensive to drive. (Chiếc xe ngốn xăng, nên lái rất tốn kém.) ( dụ này minh họa nghĩa mở rộng/ẩn dụ).
    • After the marathon, the runners guzzled bottles of water. (Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên uống ừng ực những chai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to guzzle down": thường được dùng để nhấn mạnh hành động uống một cách nhanh chóng tham lam.
    • He guzzled down his beer and asked for another. (Anh ta uống ừng ực cạn cốc bia gọi thêm một cốc nữa.)
  • Ẩn dụ cho việc tiêu thụ tài nguyên: Thường dùng để mô tả máy móc, phương tiện tiêu thụ nhiên liệu một cách lãng phí.
    • Old appliances guzzle electricity. (Các thiết bị ngốn điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Guzzler (danh từ): Người hoặc vật tiêu thụ (ăn/uống/ngốn) một lượng lớn.
    • He's a real beer guzzler. (Anh ta đúng một tay uống bia ừng ực.)
    • That truck is a gas guzzler. (Chiếc xe tải đó một cái máy ngốn xăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gulp down: Nuốt ừng ực, uống ừng ực (nhấn mạnh vào hành động nuốt nhanh).
  • Swig: Nốc, tu một hơi (thường dùng với rượu bia).
  • Devour: Ăn ngấu nghiến (thường dùng với đồ ăn).
Từ trái nghĩa
  • Sip: Nhấm nháp, uống từng ngụm nhỏ.
  • Nibble: Gặm nhấm, ăn từng chút một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guzzle down: Như đã đề cậpphần trên, cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh việc uống hết nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "guzzle". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các mô tả về sự phung phí hoặc ăn uống vô độ.
guzzle

The thirsty hiker guzzles water from his canteen.

động từ
  1. ăn uống tục, ăn uống tham lam
    • to guzzle beer
      uống bia ừng ực
  2. tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu

Từ chứa "guzzle"