guéable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lội qua được: Dùng để mô tả một con sông, suối hoặc vùng nước nông đến mức có thể đi bộ qua mà không cần thuyền hoặc cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Đoạn sông này có thể lội qua được vào mùa hè.)
- (Cẩn thận, con suối không thể lội qua được sau cơn mưa.)
- (Chúng tôi đã tìm một chỗ có thể lội qua để sang bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre guéable": làm cho có thể lội qua được (ví dụ: bằng cách xây dựng một con đập nhỏ để hạ thấp mực nước).
- Les travaux ont pour but de rendre la rivière guéable à cet endroit. (Công trình nhằm mục đích làm cho con sông có thể lội qua được tại chỗ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Gué (danh từ): chỗ lội, bến lội (nơi có thể lội qua sông).
- Le troupeau traverse la rivière au gué. (Đàn gia súc băng qua sông tại bến lội.)
- Guéer (động từ): lội qua (sông, suối).
- Les randonneurs doivent guéer la rivière. (Những người đi bộ đường dài phải lội qua con sông.)
Từ đồng nghĩa
- Franchissable à pied: có thể vượt qua bằng cách đi bộ.
- Traversable à gué: có thể băng qua bằng cách lội.
Từ trái nghĩa
- Infranchissable: không thể vượt qua.
- Impraticable: không thể đi qua.
- Profond: sâu.
tính từ
- lội qua được
- Rivière guéablesông lội qua được