guéable

Học thuật
Thân thiện
guéable

La rivière est guéable à cet endroit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lội qua được: Dùng để mô tả một con sông, suối hoặc vùng nước nông đến mức có thể đi bộ qua không cần thuyền hoặc cầu.
Ví dụ sử dụng
  • (Đoạn sông này có thể lội qua được vào mùa hè.)
  • (Cẩn thận, con suối không thể lội qua được sau cơn mưa.)
  • (Chúng tôi đã tìm một chỗ có thể lội qua để sang bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre guéable": làm cho có thể lội qua được (ví dụ: bằng cách xây dựng một con đập nhỏ để hạ thấp mực nước).
    • Les travaux ont pour but de rendre la rivière guéable à cet endroit. (Công trình nhằm mục đích làm cho con sông có thể lội qua được tại chỗ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gué (danh từ): chỗ lội, bến lội (nơi có thể lội qua sông).
    • Le troupeau traverse la rivière au gué. (Đàn gia súc băng qua sông tại bến lội.)
  • Guéer (động từ): lội qua (sông, suối).
    • Les randonneurs doivent guéer la rivière. (Những người đi bộ đường dài phải lội qua con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchissable à pied: có thể vượt qua bằng cách đi bộ.
  • Traversable à gué: có thể băng qua bằng cách lội.
Từ trái nghĩa
  • Infranchissable: không thể vượt qua.
  • Impraticable: không thể đi qua.
  • Profond: sâu.
guéable

La rivière est guéable à cet endroit.

tính từ
  1. lội qua được
    • Rivière guéable
      sông lội qua được

Từ gần giống