guibole

Học thuật
Thân thiện
guibole

Il joue des guiboles pour attraper le bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chân, cẳng: Từ lóng, thông tục để chỉ chân của người, thường mang sắc thái hài hước hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après cette longue randonnée, mes guiboles sont fatiguées. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, đôi chân tôi mỏi nhừ.)
    • Regarde-moi ces guiboles ! Il doit être bon coureur. (Nhìn đôi cẳng ấy kìa! Anh ta hẳn phảingười chạy giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer des guibolles": (thành ngữ, thông tục) đi nhanh, chạy nhanh, chuồn nhanh.
    • Quand il a vu la police, il a joué des guibolles. (Khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Guibole thường được viếtsố nhiềuguibolles.
  • Jambe (danh từ giống cái): từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ "cẳng chân".
  • Pattes (danh từ giống cái, số nhiều): từ lóng khác chỉ chân, có thể dùng cho người (hài hước) hoặc động vật.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Pattes: chân (lóng).
  • Gambettes: chân, cẳng (lóng, thường chỉ chân nhỏ hoặc di chuyển nhanh).
Thành ngữ liên quan
  • "Se tirer des guibolles": Rút chân chạy, rời đi nhanh chóng.
    • La réunion était trop ennuyeuse, on s'est tiré des guibolles. (Buổi họp chán quá, chúng tôi đã chuồn đi mất.)
guibole

Il joue des guiboles pour attraper le bus.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) chân, cẳng
    • jouer des guibolles
      đi nhanh; chạy nahnh