gymkhana
/dʤim'kɑ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thi hoặc buổi biểu diễn kỹ năng (thường dành cho ngựa và người cưỡi ngựa): Một sự kiện thể thao, thường được tổ chức ngoài trời, trong đó các kỵ sĩ và ngựa của họ thể hiện nhiều kỹ năng khác nhau như vượt chướng ngại vật, tuân thủ lệnh và các bài trình diễn khác.
- Câu lạc bộ thể thao (cũ, chủ yếu dùng ở Anh và Ấn Độ): Một tổ chức hoặc địa điểm dành cho các hoạt động thể dục, thể thao và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local equestrian center is hosting a gymkhana this weekend. (Trung tâm cưỡi ngựa địa phương đang tổ chức một cuộc thi gymkhana vào cuối tuần này.)
- Children participated in various games at the school gymkhana. (Trẻ em tham gia vào nhiều trò chơi khác nhau tại hội thao của trường.)
- He spent his afternoon at the gymkhana, playing tennis. (Anh ấy dành buổi chiều tại câu lạc bộ thể thao để chơi quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compete in a gymkhana": tham gia thi đấu trong một cuộc thi gymkhana.
- She trained hard to compete in the regional gymkhana. (Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để thi đấu trong cuộc thi gymkhana khu vực.)
"gymkhana events": các nội dung thi đấu trong một gymkhana.
- The gymkhana events included barrel racing and pole bending. (Các nội dung thi đấu gymkhana bao gồm đua vòng quanh thùng và uốn lượn qua cọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Equestrian event (n): sự kiện cưỡi ngựa, thi đấu cưỡi ngựa.
- Rodeo (n): cuộc thi biểu diễn các kỹ năng chăn bò, cưỡi ngựa (phổ biến ở Bắc Mỹ, có phần giống với gymkhana nhưng thường gắn với văn hóa cao bồi).
Từ đồng nghĩa
- Horse show: buổi biểu diễn/thi ngựa.
- Equestrian competition: cuộc thi đấu cưỡi ngựa.
- Sports meet: hội thao, gặp gỡ thể thao.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gymkhana")
danh từ Anh-Ỡn
- câu lạc bộ thể dục, thể thao
- cuộc biểu diễn thể dục, thể thao