gymkhana

/dʤim'kɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
gymkhana

Le pilote participe à un gymkhana sur un circuit sinueux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc thi ô vượt chướng ngại vật: Một sự kiện thể thao, thường dành cho xe ô , trong đó người tham gia phải lái xe vượt qua một loạt chướng ngại vật hoặc thử thách trong một khu vực được bố trí sẵn, với mục tiêu hoàn thành trong thời gian ngắn nhất hoặc với số điểm cao nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le club automobile organise une gymkhana ce week-end. (Câu lạc bộ ô tổ chức một cuộc thi vượt chướng ngại vật vào cuối tuần này.)
    • Il a remporté le trophée lors de la gymkhana régionale. (Anh ấy đã giành cúp tại cuộc thi ô vượt chướng ngại vật khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Participer à une gymkhana": Tham gia một cuộc thi ô vượt chướng ngại vật.

    • De nombreux pilotes amateurs aiment participer à des gymkhanas. (Nhiều tay lái nghiệp thích tham gia các cuộc thi ô vượt chướng ngại vật.)
  • "Parcours de gymkhana": Lộ trình/đường đua của cuộc thi vượt chướng ngại.

    • Le parcours de cette gymkhana est très technique. (Lộ trình của cuộc thi vượt chướng ngại vật này rất kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocross (danh từ giống đực): Một hình thức thi đấu tốc độ với ô trên một đường đua được đánh dấu bằng cọc, thường trên mặt đất không trải nhựa. Đâymột môn thể thao liên quan chặt chẽ.
  • Slalom (danh từ giống đực): Cuộc thi lái xe vượt qua một loạt cọc được xếp thành hàng, là một phần phổ biến trong nhiều cuộc thi gymkhana.
Từ đồng nghĩa
  • Compétition automobile sur parcours obstrué: Cuộc thi ô trên đường đua chướng ngại vật. (Cụm từ mô tả)
  • Épreuve de maniabilité: Thử thách kỹ năng điều khiển xe. (Nhấn mạnh khía cạnh kỹ năng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp liên quan đến danh từ "gymkhana". Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt như "participer à", "organiser une", "gagner une".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "gymkhana".)

gymkhana

Le pilote participe à un gymkhana sur un circuit sinueux.

danh từ giống đực
  1. cuộc thi ô vượt chướng ngại