gymnasium

/dʤim'neizjəm/
danh từ, số nhiều gymnasiums; gymnasia
  1. (thể dục,thể thao) phòng tập thể dục
  2. trường trung học (ở Đức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

gymnasium
Students play basketball in the school gymnasium.