gymnast

/'dʤimnæst/
Học thuật
Thân thiện
gymnast

A young gymnast practices her balance beam routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên thể dục: Một người luyện tập thi đấu môn thể dục dụng cụ, một môn thể thao đòi hỏi sức mạnh, sự linh hoạt, cân bằng khả năng kiểm soát cơ thể để thực hiện các động tác trên các dụng cụ khác nhau.
    • Huấn luyện viên thể dục: Người hướng dẫn đào tạo các vận động viên thể dục dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Simone Biles is a famous American gymnast. (Simone Biles một vận động viên thể dục nổi tiếng người Mỹ.)
    • The young gymnast practiced her routine on the balance beam every day. (Vận động viên thể dục trẻ luyện tập bài thi của ấy trên thăng bằng mỗi ngày.)
    • He retired as a competitor and became a gymnast, coaching the national team. (Anh ấy giải nghệ với tư cách vận động viên thi đấu trở thành huấn luyện viên thể dục, dẫn dắt đội tuyển quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artistic gymnast": Vận động viên thể dục dụng cụ nghệ thuật (thi đấu trên các dụng cụ như kép, đơn, vòng treo, ngựa tay quay, sàn đấu).

    • Artistic gymnasts compete in events like the floor exercise and the uneven bars. (Các vận động viên thể dục nghệ thuật thi đấucác nội dung như bài tập sàn lệch.)
  • "Rhythmic gymnast": Vận động viên thể dục nhịp điệu (kết hợp các động tác thể dục với việc sử dụng dải lụa, bóng, vòng, gậy hoặc dây).

    • The rhythmic gymnast performed a beautiful routine with a ribbon. (Vận động viên thể dục nhịp điệu đã biểu diễn một bài thi tuyệt đẹp với dải lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnastics (danh từ): Môn thể dục dụng cụ.

    • She has been training in gymnastics since she was five years old. ( ấy đã tập luyện môn thể dục dụng cụ từ khi lên năm.)
  • Gymnastic (tính từ): (Thuộc về) thể dục dụng cụ.

    • The gymnastic competition will be held next week. (Cuộc thi thể dục dụng cụ sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Athlete (danh từ): Vận động viên (nghĩa rộng hơn, chỉ người thi đấu thể thao nói chung).
  • Acrobat (danh từ): Diễn viên nhào lộn, xiếc (nhấn mạnh các kỹ năng uốn dẻo biểu diễn, thường trong rạp xiếc hơn thi đấu thể thao).
gymnast

A young gymnast practices her balance beam routine.

danh từ
  1. vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dục

Từ chứa "gymnast"