gymnastic

/dʤim'næstik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thể dục, đặc biệt thể dục dụng cụ: Liên quan đến các bài tập thể chất hệ thống nhằm phát triển sức mạnh, sự linh hoạt, sự nhanh nhẹn khả năng kiểm soát cơ thể.
    • Đòi hỏi sự khéo léo, linh hoạt (như trong thể dục): tính chất đòi hỏi sự uyển chuyển, phối hợp kỹ năng vận động cao.
  2. Danh từ (số nhiều: gymnastics):

    • Môn thể dục, đặc biệt thể dục dụng cụ: Các bài tập hoặc môn thể thao bao gồm các động tác đòi hỏi sức mạnh, sự linh hoạt khả năng kiểm soát cơ thể, thường được thực hiện trên các dụng cụ như ngựa, , thảm.
    • Sự rèn luyện, sự tập luyện (về một lĩnh vực nào đó): Việc thực hành các bài tập tinh thần hoặc kỹ năng để phát triển sự thành thạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She showed incredible gymnastic ability on the balance beam. ( ấy thể hiện khả năng thể dục đáng kinh ngạc trên thăng bằng.)
    • The dance routine required gymnastic flexibility. (Điệu nhảy đòi hỏi sự linh hoạt như trong thể dục.)
  • Danh từ (gymnastics):

    • He practices gymnastics every day at the club. (Anh ấy tập thể dục dụng cụ mỗi ngàycâu lạc bộ.)
    • Learning a new language is a good mental gymnastic. (Học một ngôn ngữ mới một bài rèn luyện trí óc tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gymnastic feat": kỳ công, thành tích thể dục đáng kinh ngạc.

    • The acrobat performed a gymnastic feat that amazed the audience. (Người biểu diễn xiếc thực hiện một kỳ công thể dục khiến khán giả kinh ngạc.)
  • "gymnastic display": màn biểu diễn thể dục.

    • The school's gymnastic display during Sports Day was spectacular. (Màn biểu diễn thể dục của trường trong Ngày Hội Thể Thao thật ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnast (n): vận động viên thể dục.

    • She is a talented gymnast who won a gold medal. ( ấy một vận động viên thể dục tài năng đã giành huy chương vàng.)
  • Gymnastically (adv): một cách khéo léo, linh hoạt (như trong thể dục).

    • He moved gymnastically through the obstacle course. (Anh ấy di chuyển một cách linh hoạt qua chướng ngại vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrobatic (adj): thuộc về nhào lộn, khéo léo.
  • Athletic (adj): thuộc về điền kinh, vận động; cường tráng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến. Các hoạt động liên quan thường dùng động từ "do" hoặc "practice"). - To do gymnastics: tập thể dục dụng cụ. - The children do gymnastics every Wednesday. (Bọn trẻ tập thể dục dụng cụ vào mỗi thứ .)

Thành ngữ liên quan
  • Mental gymnastics: sự vận dụng trí óc phức tạp, các thao tác tư duy lắt léo.
    • Following the philosopher's argument required serious mental gymnastics. (Theo dõi lập luận của triết gia đòi hỏi sự vận dụng trí óc hết sức phức tạp.)
tính từ
  1. (thuộc) thể dục
danh từ
  1. (số nhiều) thể dục
    • to do gymnastic; to go in for gymnastic
      tập thể dục
  2. sự rèn luyện, sự tập luyện (về một môn )
    • chessplaying is a good mental gymnastic
      đánh cờ một môn rèn luyện trí óc tốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "gymnastic"