dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

gymnastic

Words Mentioning "gymnastic"

acrobatic
acrobatics
athletic
balance beam
bars
beam
buck
crucifix
dip
double leg circle
exerciser
grand circle
gym mat
gymnastic
gymnastic apparatus
gymnastic exercise
gymnastic horse
gym suit
hang
high bar
horizontal bar
horse
kip
long fly
long horse
mat
parallel bars
pommel horse
rings
scissors
side horse
skydiver
stall bar
straddle
trampoline
tumbling
upstart
vaulting horse
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...