tumbling

/'tʌmbliɳ/
Noun
  1. the gymnastic moves of an acrobat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tumbling"

Từ có nhắc đến "tumbling"

tumbling
A gymnast practices her tumbling on a blue floor mat.