gymnastique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Thể dục: Môn thể thao hoặc hệ thống các bài tập nhằm phát triển sức khỏe, sự dẻo dai và sức mạnh của cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Sự rèn luyện: Việc luyện tập, trau dồi một kỹ năng hoặc khả năng tinh thần.
Tính từ:
- (Thuộc về) thể dục: Có liên quan đến hoạt động thể dục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle fait de la gymnastique tous les matins. (Cô ấy tập thể dục mỗi sáng.)
- La gymnastique rythmique est très élégante. (Thể dục nhịp điệu rất thanh lịch.)
- C'est une bonne gymnastique pour l'esprit. (Đó là một sự rèn luyện tốt cho trí óc.)
Tính từ:
- C'est un exercice gymnastique très complet. (Đó là một bài tập thể dục rất toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Gymnastique corrective: thể dục chỉnh hình.
- Le kinésithérapeute lui a prescrit de la gymnastique corrective pour le dos. (Chuyên gia vật lý trị liệu đã kê đơn cho anh ấy tập thể dục chỉnh hình cho lưng.)
Gymnastique médicale: thể dục y học.
- Après son opération, il suit des séances de gymnastique médicale. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy tham gia các buổi tập thể dục y học.)
Gymnastique de la mémoire: sự rèn luyện trí nhớ.
- Les mots croisés sont une excellente gymnastique de la mémoire. (Trò chơi ô chữ là một sự rèn luyện trí nhớ tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Gymnaste (danh từ): vận động viên thể dục.
- Cette gymnaste a remporté une médaille d'or. (Nữ vận động viên thể dục này đã giành huy chương vàng.)
Gymnastiquer (động từ, ít dùng): tập thể dục.
- Gymnique (tính từ): (thuộc về) thể dục, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Exercice physique: bài tập thể chất.
- Entraînement: sự luyện tập.
- Culture physique: thể dục thể hình (từ cũ).
Các cụm từ liên quan
Faire de la gymnastique: tập thể dục.
- Il faut faire de la gymnastique pour rester en forme. (Phải tập thể dục để giữ dáng.)
Salle de gymnastique: phòng tập thể dục.
- Les cours ont lieu dans la salle de gymnastique. (Các buổi học diễn ra trong phòng tập thể dục.)
Thành ngữ liên quan
Gymnastique intellectuelle/morale: sự rèn luyện trí tuệ/đạo đức.
- La philosophie est une gymnastique intellectuelle exigeante. (Triết học là một sự rèn luyện trí tuệ đòi hỏi cao.)
Pas gymnastique: bước chạy đều (trong quân đội).
- Les soldats avançaient au pas gymnastique. (Các binh sĩ tiến lên với bước chạy đều.)
{{gymnastique}}
danh từ giống cái
- thể dục
- Gymnastique correctivethể dục chỉnh hình
- Gymnastique médicalethể dục y học
- (nghĩa bóng) sự rèn luyện
- Gymnastique de la mémoiresự rèn luyện trí nhớ
tính từ
- xem gymnastique
- Entraînement gymnastiquesự luyện tập thể dục
- pas gymnastiquebước chạy đều