gynandromorphic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có các đặc điểm lưỡng tính đực và cái: Mô tả một cá thể sinh vật (thường là động vật, đặc biệt là côn trùng hoặc chim) có một phần cơ thể mang đặc điểm giống đực và một phần khác mang đặc điểm giống cái một cách rõ ràng về mặt hình thái học. Đây là một hiện tượng hiếm gặp trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientists discovered a gynandromorphic butterfly in the forest. (Các nhà khoa học đã phát hiện một con bướm có các đặc điểm lưỡng tính đực và cái trong rừng.)
- A gynandromorphic bird, with male plumage on one side and female on the other, was observed by the research team. (Một con chim có các đặc điểm lưỡng tính đực và cái, với bộ lông đực ở một bên và bộ lông cái ở bên kia, đã được nhóm nghiên cứu quan sát thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học, động vật học và di truyền học, để mô tả chính xác một hiện tượng bất thường.
- Có thể dùng để mô tả ẩn dụ, mặc dù hiếm, về một thứ gì đó kết hợp các đặc điểm đối lập hoặc khác biệt.
- The artist's latest sculpture was described as gynandromorphic, blending sharp, angular forms with soft, flowing curves. (Tác phẩm điêu khắc mới nhất của nghệ sĩ được mô tả là có các đặc điểm lưỡng tính, pha trộn giữa các hình khối sắc nhọn, góc cạnh với những đường cong mềm mại, uyển chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Gynandromorph (danh từ): Cá thể có các đặc điểm lưỡng tính đực và cái.
- The gynandromorph was a fascinating subject for genetic study. (Cá thể có các đặc điểm lưỡng tính là một chủ đề nghiên cứu di truyền học hấp dẫn.)
- Gynandromorphism (danh từ): Hiện tượng hoặc trạng thái có các đặc điểm lưỡng tính đực và cái.
- Gynandromorphism is a rare condition in the animal kingdom. (Hiện tượng có các đặc điểm lưỡng tính là một tình trạng hiếm gặp trong giới động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Bisexual (trong ngữ cảnh sinh học, cũ hơn): lưỡng tính (ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn với nghĩa chỉ xu hướng tính dục).
- Intersex (trong một số ngữ cảnh): liên giới tính (thường dùng cho người và động vật có vú, chỉ sự không rõ ràng về giới tính nội tại hơn là sự phân chia rõ ràng theo vùng cơ thể như "gynandromorphic").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Adjective
- có các đặc điểm lưỡng tính đực và cái