androgynous
/æn'drɔdʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ái nam ái nữ (về người): Có vẻ ngoài, phong cách hoặc đặc điểm không thể hiện rõ ràng là nam tính hay nữ tính truyền thống, hoặc có sự pha trộn của cả hai.
- Lưỡng tính (về sinh học): Có cả cơ quan sinh dục đực và cái; áp dụng cho một số loài động vật.
- Hai tính (về thực vật học): Có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một cụm hoa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (về người):
- The model has an androgynous look that is very popular in fashion. (Người mẫu có vẻ ngoài ái nam ái nữ rất được ưa chuộng trong ngành thời trang.)
- He prefers an androgynous style of clothing. (Anh ấy thích phong cách ăn mặc ái nam ái nữ.)
Tính từ (về sinh học):
- Some species of snails are naturally androgynous. (Một số loài ốc sên tự nhiên là lưỡng tính.)
- The plant is androgynous, bearing both male and female flowers. (Cây này là hai tính, có cả hoa đực và hoa cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Androgynous identity": Bản dạng giới ái nam ái nữ, chỉ một người có bản dạng giới không hoàn toàn thuộc về nam hay nữ, hoặc kết hợp cả hai.
- They explore an androgynous identity through their art. (Họ khám phá bản dạng giới ái nam ái nữ thông qua nghệ thuật của mình.)
"Culturally androgynous": Mang tính ái nam ái nữ về mặt văn hóa, mô tả các biểu hiện, vai trò hoặc biểu tượng trong một nền văn hóa không bị giới hạn bởi các chuẩn mực giới tính nhị phân.
- Certain deities in mythology are depicted as culturally androgynous. (Một số vị thần trong thần thoại được miêu tả mang tính ái nam ái nữ về mặt văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Androgyny (danh từ): Tính chất ái nam ái nữ, trạng thái lưỡng tính.
- Androgyny challenges traditional gender norms. (Tính ái nam ái nữ thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống.)
Androgyne (danh từ): Người ái nam ái nữ; một người có bản dạng giới ái nam ái nữ.
- They identify as an androgyne. (Họ xác định bản thân là một người ái nam ái nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Unisex: Phi giới tính, dùng chung cho cả nam và nữ (thường dùng cho quần áo, kiểu tóc).
- Epicene: Có đặc điểm của cả hai giới; không rõ ràng về giới tính (từ mang tính học thuật hoặc văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
- Gender-specific: Dành riêng cho một giới tính cụ thể.
- Dimorphic: Lưỡng hình, thể hiện hai hình thái khác biệt rõ ràng (thường là giữa đực và cái trong sinh học).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "androgynous". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả trực tiếp.)
tính từ
- ái nam ái nữ (người)
- (động vật học) lưỡng tính
- (thực vật học) hai tính (có cả hoa đực lẫn hoa cái trong cùng một cụm hoa)