gypse

Học thuật
Thân thiện
gypse

Le gypse est extrait de la carrière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thạch cao: Một loại khoáng vật mềm, thành phần chính là canxi sulfat ngậm nước (CaSO₄·2H₂O), thường màu trắng, xám hoặc hồng nhạt. được khai thác sử dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu xây dựng (như tấm thạch cao), phân bón, điêu khắc y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette région est riche en gypse. (Vùng này giàu thạch cao.)
    • Le gypse est la matière première du plâtre. (Thạch caonguyên liệu thô của vữa thạch cao.)
    • Les sculpteurs utilisent parfois du gypse. (Các nhà điêu khắc đôi khi sử dụng thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gypse sélénite": Thạch cao dạng tinh thể trong suốt, lớn, thường được gọi là selenit.
    • On peut admirer de magnifiques cristaux de gypse sélénite dans cette grotte. (Người ta có thể chiêm ngưỡng những tinh thể thạch cao selenit tuyệt đẹp trong hang động này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypseux / Gypseuse (tính từ): Thuộc về thạch cao, chứa thạch cao.
    • Un sol gypseux. (Một vùng đất chứa thạch cao.)
  • Plâtre (danh từ giống đực): Vữa thạch cao, thạch cao nung (sản phẩm chế biến từ ).
    • Ils ont utilisé du plâtre pour réparer le mur. (Họ đã dùng vữa thạch cao để sửa bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre à plâtre: Đá thạch cao (cách gọi khác trong ngữ cảnh xây dựng).
  • Sulfate de calcium hydraté: Canxi sulfat ngậm nước (tên hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gypse" một cách riêng biệt.)

gypse

Le gypse est extrait de la carrière.

danh từ giống đực
  1. thạch cao

Từ chứa "gypse"

Từ có nhắc đến "gypse"