gyrene

/dʤai'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
gyrene

A gyrene stands at attention in his dress uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính thủy đánh bộ (Mỹ): "gyrene" tiếng lóng trong quân sự Mỹ, dùng để chỉ một binh sĩ thuộc Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (United States Marine).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a proud gyrene who served in the Pacific. (Anh ấy một lính thủy đánh bộ đầy tự hào từng phục vụThái Bình Dương.)
    • The old gyrene told stories about his training. (Người lính thủy đánh bộ già kể những câu chuyện về thời huấn luyện của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gyrene" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức hoặc mang tính lịch sử, chủ yếu bởi để nói về các cựu binh Thủy quân Lục chiến.
    • A group of gyrenes gathered at the reunion. (Một nhóm cựu lính thủy đánh bộ đã tụ họp tại buổi họp mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (n): Lính thủy đánh bộ (từ chính thức phổ biến hơn).

    • He is a United States Marine. (Anh ấy một lính Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ.)
  • Leatherneck (n): Một từ lóng khác cũng để chỉ lính thủy đánh bộ Mỹ, xuất phát từ phần cổ áo da trên đồng phục .

  • Jarhead (n): Một từ lóng khác, đôi khi mang sắc thái suồng sã hơn, để chỉ lính thủy đánh bộ Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Marine: Lính thủy đánh bộ.
  • Leatherneck: Lính thủy đánh bộ (tiếng lóng).
  • Jarhead: Lính thủy đánh bộ (tiếng lóng).
Lưu ý
  • Từ "gyrene" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Mỹ tính chất lịch sử/tiếng lóng. Trong ngữ cảnh chính thức hoặc hiện đại, từ "Marine" được ưu tiên sử dụng nhiều hơn.
gyrene

A gyrene stands at attention in his dress uniform.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) lính thuỷ

Từ gần giống