génitif

Học thuật
Thân thiện
génitif

Le génitif indique la possession dans une phrase latine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuộc cách: Trong ngữ pháp, đâymột cách (cas) của danh từ, đại từ hoặc tính từ, thường biểu thị mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc, thành phần hoặc một số mối quan hệ khác. tương đương với cách sở hữu (possessive case) trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En latin, le génitif exprime souvent la possession. (Trong tiếng Latinh, thuộc cách thường biểu thị sự sở hữu.)
    • "De" est souvent utilisé pour marquer le génitif en français moderne. (Từ "de" thường được dùng để đánh dấu thuộc cách trong tiếng Pháp hiện đại.)
    • Le génitif est un des cas de la déclinaison. (Thuộc cáchmột trong các cách của biến tố danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Génitif objectif": Thuộc cách khách quan, biểu thị đối tượng của một hành động hoặc cảm xúc.

    • Dans l'expression "la crainte des dieux", "des dieux" est un génitif objectif. (Trong cụm từ "nỗi sợ các vị thần", "các vị thần" là một thuộc cách khách quan.)
  • "Génitif subjectif": Thuộc cách chủ quan, biểu thị chủ thể của một hành động hoặc cảm xúc.

    • Dans "l'amour d'une mère", "d'une mère" peut être interprété comme un génitif subjectif. (Trong "tình yêu của một người mẹ", "của một người mẹ" có thể được hiểumột thuộc cách chủ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Génitif-adjectif (danh từ giống đực): Thuật ngữ chỉ một tính từ chức năng tương tự như thuộc cách.
  • Génitivement (trạng từ): Theo cách thức của thuộc cách.
Từ đồng nghĩa
  • Cas possessif: Cách sở hữu (thuật ngữ tương đương trong phân tích ngữ pháp).
Các cụm từ liên quan
  • À la forme du génitif: Ở dạng thuộc cách.
    • Ce nom est décliné à la forme du génitif. (Danh từ này được biến tốdạng thuộc cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Être du génitif de quelqu'un: (Thành ngữ cổ, hiếm dùng) Thuộc về ai đó, là của ai đó.
    • Ce livre est du génitif de mon professeur. (Cuốn sách nàycủa thầy tôi.)
génitif

Le génitif indique la possession dans une phrase latine.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thuộc cách

Từ gần giống