cognitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhận thức, liên quan đến quá trình nhận thức: "Cognitif" mô tả những gì liên quan đến các chức năng tâm thần như suy nghĩ, học tập, trí nhớ và hiểu biết.
- Có khả năng nhận thức: Chỉ khả năng tiếp thu, xử lý và sử dụng thông tin của tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les processus cognitifs sont essentiels pour l'apprentissage. (Các quá trình nhận thức là thiết yếu cho việc học tập.)
- Le développement cognitif de l'enfant a été étudié par Piaget. (Sự phát triển nhận thức của trẻ em đã được Piaget nghiên cứu.)
- Elle souffre d'un trouble cognitif léger. (Cô ấy mắc một chứng rối loạn nhận thức nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sciences cognitives": Khoa học nhận thức, một lĩnh vực liên ngành nghiên cứu về trí óc và các quá trình của nó.
- Les sciences cognitives regroupent la psychologie, la linguistique et l'informatique. (Khoa học nhận thức bao gồm tâm lý học, ngôn ngữ học và khoa học máy tính.)
"Charge cognitive": Tải nhận thức, chỉ khối lượng thông tin mà trí nhớ làm việc có thể xử lý cùng một lúc.
- Une charge cognitive trop élevée peut nuire à l'apprentissage. (Một tải nhận thức quá cao có thể gây hại cho việc học.)
Biến thể và từ gần giống
Cognition (danh từ): Sự nhận thức, quá trình tiếp thu kiến thức thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm và giác quan.
- La cognition humaine est un sujet complexe. (Nhận thức của con người là một chủ đề phức tạp.)
Cognitivement (trạng từ): Một cách liên quan đến nhận thức.
- L'enfant se développe cognitivement chaque jour. (Đứa trẻ phát triển về mặt nhận thức mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectuel: thuộc về trí tuệ (nhấn mạnh khía cạnh tư duy trí tuệ).
- Mental: thuộc về tinh thần, trí óc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Affectif: thuộc về tình cảm, cảm xúc.
- Inconscient: thuộc về vô thức, không nhận thức được.
Cụm từ liên quan
Dissonance cognitive: Sự bất hòa nhận thức, trạng thái khó chịu tâm lý khi một người đồng thời nắm giữ hai niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn nhau.
- Il ressent une dissonance cognitive entre ses valeurs et ses actions. (Anh ta cảm thấy một sự bất hòa nhận thức giữa các giá trị và hành động của mình.)
Biais cognitif: Thiên kiến nhận thức, một khuynh hướng suy nghĩ có hệ thống dẫn đến sự sai lệch trong nhận thức và phán đoán.
- Les biais cognitifs influencent souvent nos décisions. (Các thiên kiến nhận thức thường ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.)
tính từ
- có khả năng nhận thức
- Faculté cogitivenăng lực nhận thức