jointif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kề sát, ghép sát, liền kề: Mô tả các vật thể được đặt hoặc lắp ráp với nhau một cách chặt chẽ, không có khoảng trống hoặc khe hở giữa chúng.
- Nối ghép: Chỉ trạng thái của các phần tử được nối hoặc ghép lại với nhau thành một khối liền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les planches sont jointives. (Các tấm ván được ghép sát vào nhau.)
- Pour une isolation optimale, posez les panneaux de manière jointive. (Để cách nhiệt tối ưu, hãy lắp các tấm panel một cách kề sát.)
- Les pierres du mur sont parfaitement jointives. (Những viên đá của bức tường được xếp khít với nhau một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de façon jointive": một cách kề sát, một cách liền khít.
- Il faut assembler les pièces de façon jointive. (Cần phải lắp ráp các bộ phận một cách kề sát.)
- "pose jointive": cách lắp đặt khít nhau.
- La pose jointive des carreaux évite les infiltrations. (Việc lát gạch khít nhau tránh được thấm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Joint (danh từ): mối nối, khe hở.
- Il faut colmater le joint. (Cần phải trám khe hở lại.)
- Joindre (động từ): nối, ghép, kết hợp.
- Joindre deux morceaux de bois. (Ghép hai mảnh gỗ lại.)
- Jointivement (trạng từ): một cách kề sát, liền nhau.
- Les livres sont rangés jointivement sur l'étagère. (Những cuốn sách được xếp kề sát nhau trên giá.)
Từ đồng nghĩa
- Contigu: tiếp giáp, liền kề (thường dùng cho đất đai, phòng ốc).
- Adjacent: kế cận, liền kề.
- Rapproché: được đặt gần nhau.
Từ trái nghĩa
- Espacé: có khoảng cách, thưa.
- Disjoint: rời ra, tách rời.
- Écarté: tách ra, để xa nhau.
tính từ
- nối ghép
- Planches jointivesván ghép