jointif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kề sát, ghép sát, liền kề: Mô tả các vật thể được đặt hoặc lắp ráp với nhau một cách chặt chẽ, không khoảng trống hoặc khe hở giữa chúng.
    • Nối ghép: Chỉ trạng thái của các phần tử được nối hoặc ghép lại với nhau thành một khối liền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les planches sont jointives. (Các tấm ván được ghép sát vào nhau.)
    • Pour une isolation optimale, posez les panneaux de manière jointive. (Để cách nhiệt tối ưu, hãy lắp các tấm panel một cách kề sát.)
    • Les pierres du mur sont parfaitement jointives. (Những viên đá của bức tường được xếp khít với nhau một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de façon jointive": một cách kề sát, một cách liền khít.
    • Il faut assembler les pièces de façon jointive. (Cần phải lắp ráp các bộ phận một cách kề sát.)
  • "pose jointive": cách lắp đặt khít nhau.
    • La pose jointive des carreaux évite les infiltrations. (Việc lát gạch khít nhau tránh được thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint (danh từ): mối nối, khe hở.
    • Il faut colmater le joint. (Cần phải trám khe hở lại.)
  • Joindre (động từ): nối, ghép, kết hợp.
    • Joindre deux morceaux de bois. (Ghép hai mảnh gỗ lại.)
  • Jointivement (trạng từ): một cách kề sát, liền nhau.
    • Les livres sont rangés jointivement sur l'étagère. (Những cuốn sách được xếp kề sát nhau trên giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Contigu: tiếp giáp, liền kề (thường dùng cho đất đai, phòng ốc).
  • Adjacent: kế cận, liền kề.
  • Rapproché: được đặt gần nhau.
Từ trái nghĩa
  • Espacé: khoảng cách, thưa.
  • Disjoint: rời ra, tách rời.
  • Écarté: tách ra, để xa nhau.
tính từ
  1. nối ghép
    • Planches jointives
      ván ghép

Từ gần giống