génératif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Thuộc về sinh sản: "génératif" mô tả những liên quan đến chức năng hoặc cơ quan sinh sản.
    • tính chất sản sinh, phát sinh: "génératif" còn dùng để chỉ khả năng tạo ra, sản sinh ra cái mới từ một nguồn gốc hoặc một hệ thống quy tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les organes génératifs de la plante sont bien développés. (Các cơ quan sinh sản của cây phát triển tốt.)
    • Cette théorie a un pouvoir génératif important. (Lý thuyết này sức sản sinh rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction générative": chức năng sinh sản.

    • L'étude porte sur la fonction générative chez les mammifères. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng sinh sảnđộng vật có vú.)
  • "Grammaire générative": ngữ pháp sản sinh (mộtthuyết ngôn ngữ học).

    • La grammaire générative cherche à modéliser la compétence linguistique innée. (Ngữ pháp sản sinh tìm cách mô hình hóa năng lực ngôn ngữ bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Génération (danh từ giống cái): sự sinh sản, thế hệ.

    • La génération spontanée est une théorie ancienne. (Sự phát sinh tự nhiênmộtthuyết cổ.)
  • Générateur (tính từ & danh từ giống đực): khả năng sinh ra, máy phát.

    • Un principe générateur d'idées. (Một nguyên tắc sản sinh ra ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproducteur / reproductrice (tính từ): thuộc về sinh sản.
  • Productif / productive (tính từ): tính sản xuất, sinh lợi (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh trừu tượng).
Từ trái nghĩa
  • Stérile (tính từ): không khả năng sinh sản, cằn cỗi.
  • Improductif / improductive (tính từ): không tính sản sinh, không sinh lợi.
tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sinh sản
    • Fonction générative
      (sinh vật học; sinhhọc) chức năng sinh sản
  2. sản sinh, phát sinh
    • Grammaire générative
      (ngôn ngữ học) ngữ pháp sản sinh

Từ chứa "génératif"