dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

gốc

Words Containing "gốc"

bản gốc
chồi gốc
cùng gốc
gai gốc
gốc gác
gốc ghép
gốc ngọn
gốc phần
gốc rạ
gốc rễ
gốc tích
gốc từ
gốc tử
khác gốc
kinh tuyến gốc
lão ngốc
mạch ba gốc
mất gốc
mẫu gốc
ngốc
ngốc nga ngốc nghếch
ngốc nghếch
ngu ngốc
nguồn gốc
đồ ngốc
si ngốc
vén gốc
Việt gốc Khơ-me
Việt gốc Miên
vun gốc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...