hàn điện

  1. (tech.) soudure à l'arc voltaïque; soudure à l'arc électrique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hàn điện"

hàn điện
Anh ấy là thợ hàn điện lành nghề tại nhà máy đóng tàu.