hàn lâm

  1. Academic tile (mandarins's tile in the feudal regime).
  2. (Viện hàn lâm) The Academy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hàn lâm"

hàn lâm
Giáo sư đang thuyết trình về một công trình hàn lâm.