hàng xứ

  1. qui n'est pas de la région

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hàng xứ"

hàng xứ
Anh ta là hàng xứ mới chuyển đến, nên chưa quen phong tục ở đây.