hành binh

  1. Be on the march, be on the move (nói về quân dội)
    • Lệnh hành binh
      Marching orders

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hành binh"

hành binh
Quân đội đã hành binh suốt đêm để đến vị trí tập kết trước khi trời sáng.