hành lý

Học thuật
Thân thiện
hành lý

Hành khách đang xếp hành lý của mình lên băng chuyền tại sân bay.

Definition
  1. Noun:
    • Baggage; Luggage: Refers to suitcases, bags, and other containers used to carry personal belongings, especially during travel.
Usage Examples
  • Noun:
    • Tôi đã gửi hành lý của mình tại quầy. (I checked my luggage at the counter.)
    • Hành lý xách tay của bạn không được vượt quá 7 kg. (Your carry-on baggage must not exceed 7 kg.)
    • Anh ấy đang đợi lấy hành lýbăng chuyền. (He is waiting to collect his luggage at the carousel.)
Advanced Usage
  • "hành lý cá nhân": personal belongings/luggage.

    • Hãy chắc chắn rằng bạn đã đóng gói tất cả hành lý cá nhân. (Make sure you have packed all your personal belongings.)
  • "kiểm tra hành lý": to inspect luggage.

    • Nhân viên an ninh cần kiểm tra hành lý của tất cả hành khách. (Security staff need to inspect all passengers' luggage.)
Variants and Related Words
  • Vali (n): Suitcase.

    • Vali của ấy rất nặng. (Her suitcase is very heavy.)
  • Túi xách (n): Bag, handbag.

    • ấy luôn mang theo một túi xách nhỏ. (She always carries a small handbag.)
  • Ba lô (n): Backpack.

    • Sinh viên thường đeo ba lô đến trường. (Students often wear backpacks to school.)
Synonyms
  • Đồ đạc mang theo: Things to bring along (less common for travel contexts).
  • trang: Personal effects, belongings (often used in formal or military contexts).
Related Phrases (Phrasal Verbs)
  • Gửi hành lý: To check luggage/baggage.

    • Chúng ta cần gửi hành lý trước khi lên máy bay. (We need to check our luggage before boarding the plane.)
  • Nhận hành lý: To claim/collect luggage.

    • Sau chuyến bay, bạn sẽ nhận hành lýkhu vực được chỉ định. (After the flight, you will collect your luggage in the designated area.)
Related Idioms
  • "Nhẹ như hành lý không": (As light as luggage-less) - An idiom describing traveling very lightly or having few burdens/possessions.
    • Anh ấy đi du lịch nhẹ như hành lý không, chỉ một ba lô nhỏ. (He travels as light as can be, with just a small backpack.)
hành lý

Hành khách đang xếp hành lý của mình lên băng chuyền tại sân bay.

noun
  1. baggage; luggage

Từ gần giống