hành pháp

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quyền thi hành pháp luật, cơ quan thi hành pháp luật: "Hành pháp" một trong ba quyền cơ bản trong mô hình tam quyền phân lập, chỉ quyền lực cơ quan trách nhiệm đưa pháp luật vào thực tiễn, quản lý điều hành các công việc của nhà nước.
    • Hệ thống các cơ quan chấp hành: Chỉ toàn bộ hệ thống các cơ quan từ trung ương đến địa phương chức năng thực thi pháp luật chính sách.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Hành động thi hành pháp luật: Hành động thực thi, áp dụng pháp luật vào đời sống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quyền hành pháp ở nước ta thuộc về Chính phủ. (Quyền thi hành pháp luật ở nước ta thuộc về Chính phủ.)
    • Sự độc lập giữa lập pháp, hành pháp tư pháp nguyên tắc quan trọng. (Sự độc lập giữa lập pháp, hành pháp tư pháp nguyên tắc quan trọng.)
    • Cơ quan hành pháp phải hoạt động dưới sự kiểm soát của pháp luật. (Cơ quan thi hành pháp luật phải hoạt động dưới sự kiểm soát của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tam quyền phân lập": mô hình tổ chức quyền lực nhà nước với ba nhánh độc lập: lập pháp (làm luật), hành pháp (thi hành luật) tư pháp (xét xử).
  • "quyền hành pháp": thuật ngữ chính trị - pháp lý chỉ quyền lực thực thi pháp luật điều hành đất nước.
  • " cấu hành pháp": chỉ cách thức tổ chức, sắp xếp bộ máy các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước.
Biến thể từ liên quan
  • Hành chính (danh từ): hoạt động quản lý, điều hành công việc của nhà nước, thường một bộ phận chức năng của hành pháp.
  • Lập pháp (danh từ): quyền làm luật, cơ quan làm luật (như Quốc hội).
  • Tư pháp (danh từ): quyền xét xử, cơ quan xét xử (như Tòa án).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Quyền hành pháp: quyền thi hành pháp luật, quyền chấp hành.
  • Cơ quan chấp hành: cơ quan hành pháp, bộ máy hành chính nhà nước (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Bộ máy hành pháp: chỉ toàn thể hệ thống các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước từ trung ương đến địa phương.
  • Ngành hành pháp: một cách gọi khác của hệ thống các cơ quan hành pháp.
Thuật ngữ chuyên ngành
  • Trong khoa học chính trị luật học, "hành pháp" (executive) thường được đối chiếu phân biệt rõ ràng với "lập pháp" (legislative) "tư pháp" (judiciary).
  1. đgt (H. pháp: phép) Thi hành pháp luật: Quyền lập pháp quyền hành pháp.