hào hứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy có hứng thú mạnh mẽ, sôi nổi: Trạng thái tinh thần phấn chấn, vui vẻ và nhiệt tình khi tham gia hoặc mong đợi một sự việc, hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các cổ động viên reo hò hào hứng trước trận đấu.
- Cô ấy trả lời câu hỏi với một thái độ rất hào hứng.
- Chúng tôi hào hứng lên kế hoạch cho chuyến du lịch sắp tới.
Các cách sử dụng nâng cao
"tràn đầy hào hứng": nhấn mạnh mức độ rất cao của sự phấn khích, nhiệt tình.
- Cậu bé bước vào ngày đầu tiên đi học với tâm trạng tràn đầy hào hứng.
"hào hứng bước vào": thể hiện sự nhiệt tình, sẵn sàng bắt đầu một giai đoạn hoặc công việc mới.
- Sau kỳ nghỉ, mọi người hào hứng bước vào một dự án mới.
Biến thể và từ gần giống
- Hào hứng (tính từ) là từ thuần Việt, kết hợp từ "hào" (chỉ sự sôi nổi, mạnh mẽ) và "hứng" (hứng thú).
- Hứng khởi (tính từ): Có cảm giác phấn chấn, vui vẻ, thích thú. (Gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh vào cảm xúc bột phát hơn).
- Phấn khởi (tính từ): Vui mừng, phấn chấn lên vì có điều tốt đẹp. (Thường do kết quả, tin vui mang lại).
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt tình: Có nhiệt huyết, hăng hái.
- Sôi nổi: Có không khí hoạt động mạnh mẽ, náo nhiệt.
- Hăng hái: Có ý chí mạnh mẽ, tích cực tham gia.
Từ trái nghĩa
- Dè dặt: Thận trọng, không tỏ ra nhiệt tình.
- Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm, không có hứng thú.
- Chán nản: Mất hết hứng thú và niềm tin.
Cụm từ / Thành ngữ liên quan
- "Làm việc hào hứng": Làm việc với tinh thần phấn chấn và đầy hứng thú.
- "Không khí hào hứng": Bầu không khí tràn ngập sự phấn khích và nhiệt tình của mọi người.
- Không khí hào hứng bao trùm lễ khai mạc hội thao.
- tt (H. hứng: hứng thú) Cảm thấy có hứng thú mạnh mẽ: Có nhiều người hào hứng nhưng cũng có một số dè dặt (NgTuân).