hào hứng

  1. entrain; enthousiasme
  2. plein d'entrain; enthousiaste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hào hứng"

hào hứng
Các em học sinh rất hào hứng khi chuẩn bị cho buổi dã ngoại.