hào nhoáng

  1. tt Đẹp đẽ bề ngoài: Nước sơn hào nhoáng, nhưng gỗ không tốt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hào nhoáng
Chiếc xe ô tô mới có vẻ ngoài hào nhoáng.