hán học

noun
  1. Chinese studies; sinology
    • nhà Hán học
      sinologist
    • hán tự
      Chinese characters;
    • hán văn
      Chinese literature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hán học
Một nhà hán học đang nghiên cứu một cuốn sách cổ trong thư viện.