háo hức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mong chờ, mong muốn một điều gì đó sắp xảy ra một cách nồng nhiệt và sốt sắng: Thể hiện cảm xúc tích cực, phấn khởi khi chờ đợi một sự kiện, kết quả hoặc trải nghiệm sắp tới.
- Có tâm trạng nôn nao, thiết tha muốn đạt được hoặc thực hiện điều mình mong ước một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các em nhỏ háo hức chờ đợi ngày nghỉ lễ. (Các em nhỏ nôn nao, sốt sắng chờ đợi ngày nghỉ lễ.)
- Anh ấy háo hức muốn biết kết quả cuộc thi. (Anh ấy thiết tha, nóng lòng muốn biết kết quả cuộc thi.)
- Chúng tôi háo hức lên đường khám phá vùng đất mới. (Chúng tôi phấn khởi, mong chờ lên đường khám phá vùng đất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "háo hức chờ đợi": diễn tả sự mong chờ đầy sốt sắng.
- Cả khán phòng háo hức chờ đợi màn trình diễn bắt đầu.
- "háo hức muốn": diễn tả mong muốn mãnh liệt, thiết tha.
- Cô sinh viên háo hức muốn áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
Biến thể và từ gần giống
- Háo hức có thể được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: , ) hoặc bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: , ).
- Háo (trong một số từ ghép): thể hiện tính chất nóng vội, thiếu kiên nhẫn (ví dụ: háo thắng, háo danh). Tuy nhiên, "háo hức" mang sắc thái tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nôn nao: Cảm giác bồn chồn, mong chờ (thường dùng trong ngữ cảnh chờ đợi).
- Sốt sắng: Tỏ ra nhiệt tình, tích cực muốn làm việc gì đó.
- Thiết tha: Mong muốn một cách sâu sắc, tha thiết.
- Nóng lòng: Trạng thái muốn việc gì đó xảy ra ngay lập tức.
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: Không quan tâm, không có hứng thú.
- Lãnh đạm: Thái độ lạnh nhạt, dửng dưng.
- Chán nản: Cảm thấy không còn thiết tha, hứng thú.
Các cụm từ liên quan
- Mắt sáng lên vì háo hức: Diễn tả vẻ mặt, ánh mắt thể hiện rõ sự phấn khích, mong chờ.
- Nghe tin ấy, đôi mắt cậu bé sáng lên vì háo hức.
- Lòng háo hức: Cảm xúc mong chờ từ trong lòng.
- Lòng háo hức khiến cô không thể ngủ yên.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Háo hức như trẻ nhỏ được quà: So sánh sự háo hức với niềm vui hồn nhiên, nguyên sơ của trẻ con.
- Nghe kế hoạch du lịch, anh ấy vui mừng háo hức như trẻ nhỏ được quà.
- đgt Ao ước muốn được chóng toại nguyện: Háo hức đi tìm cái mới (Tô-hoài).