háo hức

Học thuật
Thân thiện
háo hức

Trẻ em háo hức mở những món quà vào buổi sáng sinh nhật.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mong chờ, mong muốn một điều đó sắp xảy ra một cách nồng nhiệt sốt sắng: Thể hiện cảm xúc tích cực, phấn khởi khi chờ đợi một sự kiện, kết quả hoặc trải nghiệm sắp tới.
    • tâm trạng nôn nao, thiết tha muốn đạt được hoặc thực hiện điều mình mong ước một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các em nhỏ háo hức chờ đợi ngày nghỉ lễ. (Các em nhỏ nôn nao, sốt sắng chờ đợi ngày nghỉ lễ.)
    • Anh ấy háo hức muốn biết kết quả cuộc thi. (Anh ấy thiết tha, nóng lòng muốn biết kết quả cuộc thi.)
    • Chúng tôi háo hức lên đường khám phá vùng đất mới. (Chúng tôi phấn khởi, mong chờ lên đường khám phá vùng đất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "háo hức chờ đợi": diễn tả sự mong chờ đầy sốt sắng.
    • Cả khán phòng háo hức chờ đợi màn trình diễn bắt đầu.
  • "háo hức muốn": diễn tả mong muốn mãnh liệt, thiết tha.
    • sinh viên háo hức muốn áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
Biến thể từ gần giống
  • Háo hức có thể được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ ( dụ: , ) hoặc bổ nghĩa cho động từ ( dụ: , ).
  • Háo (trong một số từ ghép): thể hiện tính chất nóng vội, thiếu kiên nhẫn ( dụ: háo thắng, háo danh). Tuy nhiên, "háo hức" mang sắc thái tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nôn nao: Cảm giác bồn chồn, mong chờ (thường dùng trong ngữ cảnh chờ đợi).
  • Sốt sắng: Tỏ ra nhiệt tình, tích cực muốn làm việc đó.
  • Thiết tha: Mong muốn một cách sâu sắc, tha thiết.
  • Nóng lòng: Trạng thái muốn việc đó xảy ra ngay lập tức.
Từ trái nghĩa
  • Thờ ơ: Không quan tâm, không hứng thú.
  • Lãnh đạm: Thái độ lạnh nhạt, dửng dưng.
  • Chán nản: Cảm thấy không còn thiết tha, hứng thú.
Các cụm từ liên quan
  • Mắt sáng lên háo hức: Diễn tả vẻ mặt, ánh mắt thể hiện sự phấn khích, mong chờ.
    • Nghe tin ấy, đôi mắt cậu sáng lên háo hức.
  • Lòng háo hức: Cảm xúc mong chờ từ trong lòng.
    • Lòng háo hức khiến không thể ngủ yên.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • Háo hức như trẻ nhỏ được quà: So sánh sự háo hức với niềm vui hồn nhiên, nguyên của trẻ con.
    • Nghe kế hoạch du lịch, anh ấy vui mừng háo hức như trẻ nhỏ được quà.
háo hức

Trẻ em háo hức mở những món quà vào buổi sáng sinh nhật.

  1. đgt Ao ước muốn được chóng toại nguyện: Háo hức đi tìm cái mới (-hoài).