hâm hấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Cơ thể) ở trạng thái nhiệt độ cao hơn bình thường một chút; hơi sốt: Dùng để mô tả trạng thái cơ thể có thân nhiệt hơi cao, cảm giác nóng nhẹ, thường là dấu hiệu bắt đầu của cơn sốt.
- (Khẩu ngữ) Hơi hâm, hơi gàn: Dùng trong khẩu ngữ để chỉ tính cách hoặc hành vi hơi khác thường, thiếu sáng suốt một chút, nhưng ở mức độ nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chỉ thân nhiệt:
- Sờ trán con thấy hâm hấp, chắc là bắt đầu sốt rồi.
- Người cô ấy lúc nào cũng hâm hấp như có hơi nóng bên trong.
Nghĩa chỉ tính cách (khẩu ngữ):
- Anh ta có tính hâm hấp, đôi lúc nói những chuyện khó hiểu.
- Đừng nghe lời nó, nó hâm hấp lắm, hay bày trò linh tinh.
Các cách sử dụng nâng cao
"hâm hấp sốt": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái bắt đầu sốt, thân nhiệt tăng nhẹ.
- Trẻ mới chớm bệnh thường chỉ hâm hấp sốt thôi.
"người hâm hấp": Cách nói tắt để chỉ một người có thân nhiệt cao hơn bình thường.
- Cứ giữ mãi người hâm hấp thế này không chịu uống thuốc à?
Biến thể và từ gần giống
Hâm (tính từ): Chỉ trạng thái nóng (về nhiệt độ) hoặc chỉ tính cách gàn dở, khờ khạo hơn mức "hâm hấp".
- Canh còn hâm trên bếp. (nóng)
- Thằng bé trông có vẻ hâm hâm. (hơi khờ)
Sốt (danh từ/tính từ): Chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao rõ rệt, nặng hơn "hâm hấp".
- Bé bị sốt cao phải nhập viện.
Từ đồng nghĩa
- Âm ấm: Cũng có thể dùng để chỉ cảm giác nóng nhẹ (thường dùng cho đồ vật, thức ăn hoặc thời tiết hơn là thân nhiệt).
- Gàn gàn, khùng khùng (khẩu ngữ): Có nghĩa gần với nghĩa chỉ tính cách của "hâm hấp", nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn.
Các cụm từ liên quan
Cảm thấy hâm hấp: Cảm nhận thấy thân nhiệt của bản thân hoặc người khác hơi cao.
- Tối qua tôi cảm thấy hâm hấp nên đã uống thuốc sớm.
Tính hâm hấp: Cụm từ dùng để nói về tính cách.
- Ông ấy già rồi, đôi lúc tính hâm hấp cũng là chuyện thường.
Thành ngữ liên quan
- Hâm hấp như cơm nguội: Thành ngữ so sánh vui, thường dùng để chê trách ai đó có những biểu hiện hơi "gàn" hoặc không được minh mẫn.
- Nói mãi không nghe, hâm hấp như cơm nguội vậy.
- 1 t. (Cơ thể) ở trạng thái nhiệt độ cao hơn bình thường một chút; hơi sốt. Người lúc nào cũng hâm hấp như sốt. Trán hâm hấp nóng.
- 2 t. (kng.). Hơi hâm. Tính hâm hấp.