hây hẩy

  1. Whiffing
    • Gió nồm hây hây
      There was a whiff of south-easterly wind

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hây hẩy"

hây hẩy
Gió chiều hây hẩy thổi qua cánh đồng.