hébétude

Học thuật
Thân thiện
hébétude

L'homme regarde le mur avec une expression d'hébétude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái ngây dại, đờ đẫn: Trong y học, "hébétude" chỉ một trạng thái tinh thần bị suy giảm nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự đờ đẫn, thiếu phản ứng mất đi sự nhạy bén thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Bệnh nhân rơi vào trạng thái ngây dại sâu sắc sau sốc.) (Ánh mắt trống rỗng của anh ấy đã phản bội sự đờ đẫn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'hébétude": rơi vào trạng thái ngây dại. Suite à cette nouvelle tragique, il est tombé dans l'hébétude. (Sau tin tức bi thảm đó, anh ta đã rơi vào trạng thái ngây dại.)

  • "un état d'hébétude": một trạng thái đờ đẫn. Le médicament peut provoquer un état d'hébétude passager. (Thuốc có thể gây ra một trạng thái đờ đẫn tạm thời.)

Biến thể từ gần giống
  • Hébétement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái ngây dại, đờ đẫn.
  • Hébété (tính từ): ở trạng thái ngây dại, đờ đẫn. (Một vẻ mặt đờ đẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupeur: sự sửng sốt, tê liệt.
  • Abolissement: sự suy sụp (tinh thần).
  • Engourdissement intellectuel: sự tê liệt trí tuệ.
Từ trái nghĩa
  • Lucidité: sự tỉnh táo, minh mẫn.
  • Vivacité d'esprit: sự nhanh trí, sắc sảo.
hébétude

L'homme regarde le mur avec une expression d'hébétude.

danh từ giống cái
  1. như hébétement
  2. (y học) trạng thái ngây dại

Từ gần giống