hébreu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) người Hê-brơ (Do Thái cổ đại): Chỉ những gì liên quan đến dân tộc Hê-brơ, tổ tiên của người Do Thái ngày nay.
- (Thuộc về) tiếng Hê-brơ: Chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ cổ điển của người Do Thái, được sử dụng trong Kinh thánh và các văn bản tôn giáo.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Hê-brơ: Tên của ngôn ngữ Semit cổ, nay là ngôn ngữ chính thức của Israel.
- (Thân mật) Thứ ngôn ngữ khó hiểu: Cách nói ví von để chỉ một ngôn ngữ, văn bản hoặc lời nói nào đó quá phức tạp, khó hiểu đối với người nghe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La Bible hébraïque est écrite en langue hébraïque. (Kinh thánh Do Thái được viết bằng tiếng Hê-brơ.)
- Les traditions hébraïques sont très anciennes. (Các truyền thống Hê-brơ rất cổ xưa.)
Danh từ:
- Il étudie l'hébreu à l'université. (Anh ấy học tiếng Hê-brơ ở trường đại học.)
- Ces instructions techniques, c'est de l'hébreu pour moi ! (Mấy chỉ dẫn kỹ thuật này đối với tôi khó hiểu như tiếng Hê-brơ vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler hébreu": Nói tiếng Hê-brơ; (nghĩa bóng) nói một thứ tiếng khó hiểu.
- Quand ils discutent d'informatique, ils parlent hébreu. (Khi họ bàn về tin học, họ nói thứ tiếng khó hiểu lắm.)
"C'est de l'hébreu": Đó là tiếng Hê-brơ (đối với tôi). Thành ngữ này diễn tả cảm giác không hiểu gì cả, như đang nghe một ngoại ngữ xa lạ.
- Sans formation, ce contrat juridique, c'est de l'hébreu. (Không được đào tạo, bản hợp đồng pháp lý này tôi chẳng hiểu gì.)
Biến thể và từ gần giống
Hébraïque (adj): (thuộc) Hê-brơ, (thuộc) tiếng Hê-brơ. Từ này trang trọng và chuyên môn hơn, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
- L'alphabet hébraïque (bảng chữ cái Hê-brơ)
Hébraïsant (nm): Người nghiên cứu hoặc thông thạo tiếng Hê-brơ.
- Un érudit hébraïsant (một học giả thông thạo tiếng Hê-brơ)
Từ đồng nghĩa
- Juif (adj, nm): (thuộc) Do Thái, người Do Thái. Lưu ý: "Hébreu" thường chỉ người Do Thái cổ đại hoặc ngôn ngữ, trong khi "Juif" có nghĩa rộng hơn về tôn giáo, dân tộc và thời đại.
- Incompréhensible (adj): Khó hiểu. (Đồng nghĩa với nghĩa bóng thân mật của "hébreu").
Thành ngữ liên quan
- C'est du chinois / C'est de l'hébreu: Đều là những thành ngữ so sánh phổ biến để nói về một thứ gì đó hoàn toàn không thể hiểu được.
- Les équations, pour lui, c'est de l'hébreu. (Những phương trình đó, đối với anh ta, khó hiểu vô cùng.)
tính từ
- (thuộc người) Hê-brơ (Do Thái xưa); (thuộc) tiếng Hê-brơ
- Le peuple hébreudân tộc Hê-brơ
- Un texte hébreumột bản tiếng Hê-brơ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Hê-brơ
- (thân mật) ngôn ngữ khó hiểu