hobereau

Học thuật
Thân thiện
hobereau

Un hobereau plane au-dessus d'un champ à la recherche de proies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim cắt (một loài chim săn mồi): Trong lĩnh vực động vật học, "hobereau" là tên gọi của một loài chim thuộc họ cắt, kích thước nhỏ.
    • Cường hào, địa chủ nhỏ: Trong lịch sử xã hội học, từ này dùng để chỉ một quý tộc nhỏnông thôn, thườngđịa chủ ít đất đai địa vị, đôi khi mang hàm ý chế giễu về sự nghèo nàn, hợm hĩnh hoặc tầm nhìn hạn hẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:
    • Le hobereau est un rapace diurne. (Chim cắtmột loài chim săn mồi ban ngày.)
  • Nghĩa xã hội:
    • Ce vieux hobereau vit retiré dans son manoir délabré. (Ông cường hào già đó sống ẩn dật trong lâu đài đổ nát của mình.)
    • Il se comporte comme un hobereau de province, méprisant les gens de la ville. (Hắn ta cư xử như một tên cường hào tỉnh lẻ, khinh thường dân thành thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petit hobereau": Cường hào nhỏ, thường nhấn mạnh sự nhỏ bé về địa vị hay tầm ảnh hưởng.
    • Il n'était qu'un petit hobereau sans grande influence. (Hắn chỉmột tên cường hào nhỏ chẳng ảnh hưởng .)
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ một người tư tưởng bảo thủ, hẹp hòi, tự cho mìnhquan trọng trong một phạm vi nhỏ.
    • Ce directeur se prend pour un hobereau dans son service. (Ông giám đốc đó tự cho mìnhmột tên chúa đất trong phòng ban của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoberelle (danh từ giống cái): Tên gọi của chim cắt cái hoặc một loài chim cắt nhỏ.
  • Gentilhomme campagnard (cụm danh từ): Quý tộc thôn quê (nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái chế giễu hơn).
  • Hobereau mental (cụm danh từ, dùng ẩn dụ): Chỉ người đầu óc hẹp hòi, tư tưởng cục bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật học: Faucon (chim cắt nói chung), Émerillon (một loài chim cắt nhỏ khác).
  • Nghĩa xã hội: Hidalgo (quý tộc nhỏ Tây Ban Nha), Hobereau gần nghĩa với Squire trong tiếng Anh. Aristocrate de province (quý tộc tỉnh lẻ), Gentillâtre (có nghĩa tương tự cũng mang sắc thái chê bai).
Thành ngữ liên quan
  • Vivre en hobereau: Sống một cuộc sống ẩn dật, đơn giản phần cô lậpnông thôn, giống như một địa chủ nhỏ.
    • Depuis sa retraite, il vit en hobereau dans sa maison de campagne. (Từ khi về hưu, ông ấy sống ẩn dật như một ông chúa nhỏnhà quê.)
hobereau

Un hobereau plane au-dessus d'un champ à la recherche de proies.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cắt
  2. cường hào