hélianthe

Học thuật
Thân thiện
hélianthe

Un hélianthe tourne ses grandes fleurs vers le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hướng dương: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), hoa to, màu vàng tươi, thường hướng về phía mặt trời. Tên khoa họcHelianthus annuus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les champs sont couverts d'hélianthes. (Những cánh đồng được phủ đầy cây hướng dương.)
    • L'hélianthe est cultivé pour ses graines oléagineuses. (Cây hướng dương được trồng để lấy hạt dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tournesol": Đâytên thông dụng phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ cùng một loài cây (). "Hélianthe" là tên gọi tính thực vật học hơn.
    • L'hélianthe, communément appelé tournesol, est une plante annuelle. (Cây hélianthe, thường được gọi là hướng dương, là một loại cây một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hélianthine (danh từ giống cái): Một loại thuốc nhuộm màu vàng cam, tên từ màu của hoa hướng dương.
  • Hélianthus (danh từ giống đực): Tên chi thực vật trong tiếng Latinh, bao gồm nhiều loài khác nhau ngoài hướng dương thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Tournesol (danh từ giống đực): Hoa hướng dương, tên gọi phổ biến nhất.
  • Soleil (danh từ giống đực, trong cách gọi thân mật "fleur de soleil"): Hoa mặt trời.
Thành ngữ liên quan
  • Se tourner vers le soleil comme un hélianthe: Hướng về mặt trời như một đóa hướng dương (thành ngữ ẩn dụ chỉ việc tìm kiếm ánh sáng, sự ấm áp hoặc nguồn năng lượng tích cực).
    • Après cette période difficile, elle essaie de se tourner vers le soleil comme un hélianthe. (Sau giai đoạn khó khăn này, ấy cố gắng hướng về phía ánh sáng như một đóa hướng dương.)
hélianthe

Un hélianthe tourne ses grandes fleurs vers le soleil.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hướng dương

Từ chứa "hélianthe"