héliporté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chuyển bằng máy bay lên thẳng, được trực thăng vận: Mô tả người, vật hoặc hàng hóa được vận chuyển bằng trực thăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les blessés graves ont été héliportés vers l'hôpital de la ville. (Những người bị thương nặng đã được trực thăng vận chuyển đến bệnh viện thành phố.)
- Le matériel de secours est héliporté dans les zones montagneuses isolées. (Thiết bị cứu hộ được chuyển bằng máy bay lên thẳng vào các khu vực miền núi hẻo lánh.)
- Une équipe de journalistes héliportée a pu couvrir l'événement. (Một đội phóng viên được chuyển bằng trực thăng đã có thể đưa tin về sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, cứu hộ khẩn cấp (y tế, thiên tai), hoặc hậu cần ở những địa hình hiểm trở nơi các phương tiện vận tải khác không thể tiếp cận.
- Có thể dùng để nhấn mạnh tính chất khẩn cấp hoặc đặc biệt của hoạt động vận chuyển.
Biến thể và từ gần giống
- Héliportage (danh từ): hành động vận chuyển bằng trực thăng; sự trực thăng vận.
- L'héliportage des vivres est essentiel. (Việc vận chuyển lương thực bằng trực thăng là rất cần thiết.)
- Héliporter (ngoại động từ): vận chuyển (ai/cái gì) bằng trực thăng.
- Il faut héliporter ces médicaments. (Phải chuyển số thuốc này bằng trực thăng.)
Từ đồng nghĩa
- Transporté par hélicoptère: được vận chuyển bằng trực thăng (cụm từ giải thích nghĩa tương đương).
tính từ
- chuyển bằng máy bay lên thẳng, trực thăng vận