hélium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Heli: Một nguyên tố hóa học, là khí hiếm không màu, không mùi, không vị và không độc hại, nhẹ thứ hai sau hydro, với ký hiệu hóa học là He và số nguyên tử là 2.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hélium est utilisé pour gonfler les ballons. (Heli được dùng để bơm bóng bay.)
- La voix devient aiguë quand on inhale de l'hélium. (Giọng nói trở nên the thé khi người ta hít khí heli.)
- L'hélium est un gaz noble. (Heli là một khí trơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hélium liquide": heli lỏng, được sử dụng trong các ứng dụng khoa học ở nhiệt độ cực thấp (gần độ không tuyệt đối).
- L'hélium liquide est essentiel pour refroidir les aimants des appareils d'IRM. (Heli lỏng rất cần thiết để làm lạnh nam châm của các máy chụp cộng hưởng từ.)
Biến thể và từ gần giống
Hélium-3 (n.m): Một đồng vị nhẹ và hiếm của heli.
- L'hélium-3 est recherché pour la fusion nucléaire. (Heli-3 được tìm kiếm cho phản ứng tổng hợp hạt nhân.)
Hélium-4 (n.m): Đồng vị phổ biến và ổn định nhất của heli.
- L'hélium-4 constitue la quasi-totalité de l'hélium naturel. (Heli-4 chiếm gần như toàn bộ heli trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Gaz rare (n.m): khí hiếm, khí trơ (chỉ chung nhóm nguyên tố, trong đó có heli).
- Gaz noble (n.m): khí quý, khí trơ (cách gọi khác của nhóm khí hiếm).
danh từ giống đực
- (hóa học) heli