hémogénie

Học thuật
Thân thiện
hémogénie

Une infirmière vérifie les signes d'hémogénie chez un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh sinh chảy máu: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bệnh xu hướng gây ra hoặc làm phát sinh hiện tượng chảy máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hémogénie est un trouble de la coagulation. (Bệnh sinh chảy máumột rối loạn đông máu.)
    • Le médecin a diagnostiqué une hémogénie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh sinh chảy máubệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hémogénie congénitale": bệnh sinh chảy máu bẩm sinh.
    • L'hémophilie est une forme d'hémogénie congénitale. (Bệnh máu khó đôngmột dạng bệnh sinh chảy máu bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémorragie (n.f): sự chảy máu, xuất huyết.

    • Une hémorragie interne peut être dangereuse. (Xuất huyết nội có thể nguy hiểm.)
  • Hémostase (n.f): sự cầm máu.

    • L'hémostase est un processus physiologique important. (Sự cầm máumột quá trình sinhquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble hémorragique: rối loạn chảy máu.
  • Diatèse hémorragique: địa chảy máu.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "haima" (máu) "genesis" (sự phát sinh, nguồn gốc).
  • Ngữ cảnh: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
hémogénie

Une infirmière vérifie les signes d'hémogénie chez un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh sinh chảy máu

Từ gần giống