hépatalgie

Học thuật
Thân thiện
hépatalgie

Une patiente décrit une hépatalgie à son médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đau gan: Trong y học, "hépatalgie" là một thuật ngữ chỉ chứng đauvùng gan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient se plaint d'une hépatalgie intense. (Bệnh nhân than phiền về một cơn đau gan dữ dội.)
    • L'hépatalgie peut être un symptôme de diverses affections hépatiques. (Chứng đau gan có thểtriệu chứng của nhiều bệnhvề gan khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học lâm sàng hoặc báo cáo chuyên môn. thường đi kèm với các tính từ mô tả như (cấp tính), (mãn tính), (khu trú).
Biến thể từ gần giống
  • Hépatique (adj): (thuộc về) gan.
    • Une douleur hépatique. (Một cơn đau (ở) gan.)
  • Hépatomégalie (n.f): chứng gan to.
  • Hépatite (n.f): viêm gan.
Từ đồng nghĩa
  • Douleur hépatique: cơn đau gan (cụm từ mô tả thông thường hơn, ít mang tính thuật ngữ chuyên môn như "hépatalgie").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

hépatalgie

Une patiente décrit une hépatalgie à son médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học) đau gan

Từ gần giống