hépatalgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đau gan: Trong y học, "hépatalgie" là một thuật ngữ chỉ chứng đau ở vùng gan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient se plaint d'une hépatalgie intense. (Bệnh nhân than phiền về một cơn đau gan dữ dội.)
- L'hépatalgie peut être un symptôme de diverses affections hépatiques. (Chứng đau gan có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý về gan khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học lâm sàng hoặc báo cáo chuyên môn. Nó thường đi kèm với các tính từ mô tả như (cấp tính), (mãn tính), (khu trú).
Biến thể và từ gần giống
- Hépatique (adj): (thuộc về) gan.
- Une douleur hépatique. (Một cơn đau (ở) gan.)
- Hépatomégalie (n.f): chứng gan to.
- Hépatite (n.f): viêm gan.
Từ đồng nghĩa
- Douleur hépatique: cơn đau gan (cụm từ mô tả thông thường hơn, ít mang tính thuật ngữ chuyên môn như "hépatalgie").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (y học) đau gan