hérissonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gai, có lông nhọn như lông nhím: Dùng để mô tả một thứ gì đó có bề mặt gồm nhiều gai hoặc lông nhọn, tương tự như lông của con nhím.
- (Trong ngữ cảnh chuyên ngành, như côn trùng học) Có lông cứng, xù xì: Đặc biệt dùng để mô tả một số loài sâu bọ, như sâu róm, có cơ thể phủ đầy lông cứng và nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chenille est hérissonne. (Con sâu róm có lông nhọn.)
- Une surface hérissonne. (Một bề mặt gồ ghề, đầy gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chenilles hérissonnes": Một thuật ngữ chuyên ngành trong côn trùng học để chỉ nhóm sâu bướm (sâu róm) có cơ thể phủ đầy lông cứng, nhọn và thường gây ngứa khi chạm vào.
- Il faut éviter de toucher les chenilles hérissonnes. (Phải tránh chạm vào những con sâu róm có lông nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hérisson (danh từ): Con nhím.
- Hérissé(e) (tính từ): Dựng đứng lên (ví dụ: tóc), có gai; cũng có nghĩa bóng là giận dữ, cáu kỉnh.
- Des cheveux hérissés. (Mái tóc dựng đứng.)
- Il était hérissé par cette remarque. (Anh ta nổi giận vì lời nhận xét đó.)
Từ đồng nghĩa
- Épineux/épineuse: Đầy gai, có tính chất gai góc (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Piquant(e): Nhọn, có gai; châm chích.
Lưu ý
- Từ "hérissonne" là dạng tính từ giống cái, phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ). Dạng giống đực là "hérisson".
- Đây là một từ tương đối chuyên biệt, thường gặp trong văn bản mô tả tự nhiên, khoa học hoặc trong cách diễn đạt hình tượng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
- (Chenilles hérissonnes) sâu róm