hétérogénie

Học thuật
Thân thiện
hétérogénie

L'hétérogénie est un concept scientifique étudié en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự tự sinh: Thuật ngữ chỉ sự hình thành một cơ thể sống từ vật chất không sống, một khái niệm lịch sử trong sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La théorie de l'hétérogénie a été réfutée par les expériences de Pasteur. (Thuyết tự sinh đã bị bác bỏ bởi các thí nghiệm của Pasteur.)
    • L'hétérogénie suppose la génération spontanée de la vie. (Sự tự sinh giả định sự phát sinh tự phát của sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine de l'hétérogénie": Học thuyết về sự tự sinh.
    • La doctrine de l'hétérogénie était répandue avant le XIXe siècle. (Học thuyết về sự tự sinh đã phổ biến trước thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétérogène (tính từ): không đồng nhất, hỗn tạp.

    • Un groupe hétérogène d'étudiants. (Một nhóm sinh viên hỗn tạp.)
  • Hétérogénéité (danh từ giống cái): tính không đồng nhất, tính hỗn tạp.

    • L'hétérogénéité de la population. (Tính không đồng nhất của dân cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Génération spontanée: sự phát sinh tự phát (thuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh khoa học).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ chuyên ngành: "Hétérogénie" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được dùng trong văn bản học thuật, lịch sử khoa học hoặc khi bàn về cácthuyết cổ điển. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Phân biệt: Cần phân biệt rõ ràng với tính từ "hétérogène" (không đồng nhất) danh từ "hétérogénéité" (tính không đồng nhất), là những từ có nghĩa khác được dùng phổ biến hơn nhiều.
hétérogénie

L'hétérogénie est un concept scientifique étudié en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự tự sinh

Từ gần giống