hétérogène

Học thuật
Thân thiện
hétérogène

La classe est un groupe hétérogène d'élèves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng chất, không thuần nhất: Dùng để mô tả một tập hợp, một nhóm hoặc một chất được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau về bản chất, tính chất hoặc loại hình.
    • Phức tạp, đa dạng: Chỉ một cái gì đó sự pha trộn, kết hợp của nhiều yếu tố không giống nhau, tạo nên một tổng thể không thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La population de cette ville est très hétérogène. (Dân cư của thành phố này rất không đồng nhất.)
    • Un mélange hétérogène de sable et de gravier. (Một hỗn hợp không đồng chất gồm cát sỏi.)
    • Les opinions au sein du groupe sont hétérogènes. (Các ý kiến trong nhóm rất khác biệt/đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: Chỉ một hệ thống hoặc vật liệu thành phần hoặc cấu trúc thay đổi từ điểm này sang điểm khác.
    • Un catalyseur hétérogène est un catalyseur qui existe dans une phase différente avec chất phản ứng. (Một chất xúc tác dị thểchất xúc tác tồn tạimột pha khác với chất phản ứng.)
  • Trong xã hội học giáo dục: Mô tả một nhóm người nền tảng, khả năng hoặc đặc điểm khác biệt.
    • Gérer une classe hétérogène est un défi pour giáo viên. (Quảnmột lớp học trình độ hỗn tạpmột thách thức đối với giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétérogénéité (danh từ giống cái): Tính không đồng nhất, tính đa dạng, sự hỗn tạp.
    • L'hétérogénéité des données rend l'analyse difficile. (Tính không đồng nhất của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
  • Hétérogénéiser (ngoại động từ): Làm cho không đồng nhất, trộn lẫn những thứ khác nhau.
    • Il faut éviter d'hétérogénéiser les groupes de travail. (Cần tránh làm cho các nhóm làm việc trở nên hỗn tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Divers (adj): Đa dạng, nhiều loại.
  • Mélangé (adj): Pha trộn, hỗn hợp.
  • Composite (adj): Hỗn hợp, ghép lại.
Từ trái nghĩa
  • Homogène (adj): Đồng nhất, thuần nhất.
  • Uniforme (adj): Đồng đều, thống nhất.
  • Pareil (adj): Giống nhau, như nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Un ensemble hétérogène: Một tập hợp hỗn tạp, không thuần nhất.
    • Cette collection est un ensemble hétérogène d'objets de différentes époques. (Bộ sưu tập nàymột tập hợp hỗn tạp các đồ vật từ những thời đại khác nhau.)
hétérogène

La classe est un groupe hétérogène d'élèves.

tính từ
  1. không đồng chất, không thuần nhất
    • Roche hétérogène
      đá không đồng chất

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hétérogène"