hétérogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đồng chất, không thuần nhất: Dùng để mô tả một tập hợp, một nhóm hoặc một chất được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau về bản chất, tính chất hoặc loại hình.
- Phức tạp, đa dạng: Chỉ một cái gì đó có sự pha trộn, kết hợp của nhiều yếu tố không giống nhau, tạo nên một tổng thể không thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La population de cette ville est très hétérogène. (Dân cư của thành phố này rất không đồng nhất.)
- Un mélange hétérogène de sable et de gravier. (Một hỗn hợp không đồng chất gồm cát và sỏi.)
- Les opinions au sein du groupe sont hétérogènes. (Các ý kiến trong nhóm rất khác biệt/đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và kỹ thuật: Chỉ một hệ thống hoặc vật liệu có thành phần hoặc cấu trúc thay đổi từ điểm này sang điểm khác.
- Un catalyseur hétérogène est un catalyseur qui existe dans une phase différente avec chất phản ứng. (Một chất xúc tác dị thể là chất xúc tác tồn tại ở một pha khác với chất phản ứng.)
- Trong xã hội học và giáo dục: Mô tả một nhóm người có nền tảng, khả năng hoặc đặc điểm khác biệt.
- Gérer une classe hétérogène est un défi pour giáo viên. (Quản lý một lớp học có trình độ hỗn tạp là một thách thức đối với giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétérogénéité (danh từ giống cái): Tính không đồng nhất, tính đa dạng, sự hỗn tạp.
- L'hétérogénéité des données rend l'analyse difficile. (Tính không đồng nhất của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
- Hétérogénéiser (ngoại động từ): Làm cho không đồng nhất, trộn lẫn những thứ khác nhau.
- Il faut éviter d'hétérogénéiser les groupes de travail. (Cần tránh làm cho các nhóm làm việc trở nên hỗn tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Divers (adj): Đa dạng, nhiều loại.
- Mélangé (adj): Pha trộn, hỗn hợp.
- Composite (adj): Hỗn hợp, ghép lại.
Từ trái nghĩa
- Homogène (adj): Đồng nhất, thuần nhất.
- Uniforme (adj): Đồng đều, thống nhất.
- Pareil (adj): Giống nhau, như nhau.
Thành ngữ liên quan
- Un ensemble hétérogène: Một tập hợp hỗn tạp, không thuần nhất.
- Cette collection est un ensemble hétérogène d'objets de différentes époques. (Bộ sưu tập này là một tập hợp hỗn tạp các đồ vật từ những thời đại khác nhau.)
tính từ
- không đồng chất, không thuần nhất
- Roche hétérogèneđá không đồng chất