hévéa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cao su: Một loại cây thân gỗ nhiệt đới, thuộc chi Hevea, được trồng chủ yếu để lấy mủ (nhựa) sản xuất cao su tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les plantations d'hévéa sont nombreuses en Asie du Sud-Est. (Các đồn điền cây cao su rất nhiều ở Đông Nam Á.)
- Le latex est extrait de l'écorce de l'hévéa. (Mủ cao su được chiết xuất từ vỏ cây cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cultiver l'hévéa": trồng cây cao su.
- De nombreux agriculteurs cultivent l'hévéa pour leur subsistance. (Nhiều nông dân trồng cây cao su để mưu sinh.)
"plantation d'hévéa": đồn điền/trang trại trồng cao su.
- La visite d'une plantation d'hévéa est très instructive. (Chuyến tham quan một đồn điền cao su rất bổ ích.)
Biến thể và từ gần giống
Hévéaculteur (n.m): người trồng cao su.
- L'hévéaculteur doit savoir entailler l'arbre correctement. (Người trồng cao su phải biết cách cạo mủ cây đúng kỹ thuật.)
Caoutchouc (n.m): cao su (chất liệu, sản phẩm).
- Le caoutchouc naturel provient de l'hévéa. (Cao su tự nhiên có nguồn gốc từ cây cao su.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à caoutchouc: cây cao su (cách gọi khác dựa trên công dụng).
- Hevea brasiliensis: tên khoa học của loài cây cao su phổ biến nhất.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hévéa")
{{hévéa}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cao su